-13% Trả góp 0%
Zenta Tab M10
Thương hiệu: Zenta
11.990.000đ12.990.000đ-8%Flash sale
Hoặc trả góp chỉ từ 1.000.000đ/tháng (thẻ tín dụng 0%, 12 tháng)
Phiên bản
Màu sắc: Xám titan
Khuyến mãi
- Giảm thêm 10% phụ kiện khi mua kèm máy
- Miễn phí giao hàng nội thành trong 2 giờ
Số lượng
Còn hàng
- Bảo hành 12 tháng chính hãng, tra cứu bằng IMEI
- 1 đổi 1 trong 30 ngày nếu lỗi nhà sản xuất
- Giao nhanh 2 giờ nội thành · miễn phí từ 500.000đ
- Trong hộp: Máy, cáp USB-C, sách hướng dẫn
Mua kèm phụ kiện – giảm 10%
Giảm giá áp dụng khi mua cùng máy trong một đơn hàng.
Tổng tạm tính: —
Đặc điểm nổi bật
Zenta Tab M10: màn hình 10.9" LCD 90Hz, Vertex 1580, pin 8.000mAh, sạc 45W.
Thiết kế & màn hình
Zenta Tab M10 sở hữu màn hình 10.9" LCD 90Hz, tần số quét 90Hz cho trải nghiệm cuộn mượt.
Hiệu năng
Chip Vertex 1580 (tên chip mẫu), chạy Android 15. Các phiên bản bộ nhớ: 8GB/128GB WiFi, 8GB/256GB 5G.
Camera
Camera sau 13MP, camera trước 12MP.
Pin & sạc
Pin 8.000mAh, sạc nhanh 45W.
Mẹo hay: Mua kèm củ sạc đúng công suất để sạc nhanh tối đa; phụ kiện mua kèm máy được giảm giá.
Câu hỏi thường gặp
Máy có hỗ trợ trả góp 0% không?
Có. Trả góp 0% qua thẻ tín dụng kỳ hạn 3–12 tháng hoặc qua công ty tài chính chỉ với CCCD.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 12 tháng, 1 đổi 1 trong 30 ngày nếu lỗi nhà sản xuất. Tra cứu bảo hành bằng IMEI trên website.
Có thu cũ đổi mới không?
Có. Định giá máy cũ online tại trang Thu cũ đổi mới.
Đánh giá Zenta Tab M10
4.6195 đánh giá
Chưa có đánh giá nào trên website. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
Viết đánh giá
Sản phẩm tương tự
-10% Trả góp 0%
-9% Trả góp 0%
Thông số kỹ thuật Zenta Tab M10
Màn hình
| Công nghệ màn hình | 10.9" LCD 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 10.9 inch |
| Tần số quét | 90Hz |
Vi xử lý & bộ nhớ
| Chip xử lý | Vertex 1580 |
|---|---|
| Hệ điều hành | Android 15 |
| RAM | 8GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB |
Camera
| Camera sau | 13MP |
|---|---|
| Camera trước | 12MP |
Pin & sạc
| Dung lượng pin | 8.000mAh |
|---|---|
| Sạc nhanh | 45W |
Kết nối & thiết kế
| Kháng nước, bụi | IP68 |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo lô hàng và phiên bản phần mềm.



